staple fibre
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xơ sợi dệt: "staple fibre" chỉ các loại xơ sợi tự nhiên (như bông thô, len, gai dầu, lanh) có thể được xe thành sợi. Các xơ sợi này có chiều dài khác nhau đáng kể, và chiều dài này quyết định chất lượng cũng như cách sử dụng của chúng trong ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
- (Bông là một loại xơ sợi dệt phổ biến được sử dụng trong ngành dệt may.)
- (Chiều dài của xơ sợi dệt ảnh hưởng đến độ bền và độ mềm của sợi xe.)
- (Len, với tư cách là xơ sợi dệt, thường được pha trộn với sợi tổng hợp để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"short staple fibre": xơ sợi dệt ngắn, thường dùng cho các loại sợi có chiều dài dưới 1 inch, như bông chất lượng thấp.
- Short staple fibre is often used to produce lower-grade fabrics. (Xơ sợi dệt ngắn thường được dùng để sản xuất vải chất lượng thấp hơn.)
"long staple fibre": xơ sợi dệt dài, thường trên 1.5 inch, cho chất lượng sợi tốt hơn.
- Egyptian cotton is known for its long staple fibre, producing soft and strong threads. (Bông Ai Cập nổi tiếng với xơ sợi dệt dài, tạo ra những sợi chỉ mềm và bền.)
Biến thể và từ gần giống
Staple (n): xơ sợi dệt (dạng rút gọn của "staple fibre"), thường dùng trong ngành công nghiệp dệt.
- The staple of this wool is very fine. (Xơ sợi dệt của loại len này rất mịn.)
Fibre (n): sợi, xơ (nói chung).
- Synthetic fibre is different from natural fibre. (Sợi tổng hợp khác với sợi tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Natural fibre: xơ sợi tự nhiên (nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên).
- Textile fibre: xơ sợi dệt may (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tự nhiên và tổng hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "staple fibre".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "staple fibre".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống